cứng cáp

cứng cáp

Ông cụ 80 tuổi nhưng vẫn rất cứng cáp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ rắn chắc, khó bị biến dạng hoặc gãy: "cứng cáp" mô tả vật thể cấu trúc vững chãi, không mềm yếu hoặc dễ hư hỏng.
    • Khỏe mạnh, rắn rỏi (về cơ thể): "cứng cáp" chỉ trạng thái cơ thể phát triển tốt, sức đề kháng dẻo dai, thường dùng để nói về trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
    • Vững vàng, mạnh mẽ (về tinh thần hoặc tính cách): "cứng cáp" còn mang nghĩa bóng, chỉ sự kiên định, không dễ bị lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Vật thể:

    • Cây tre này rất cứng cáp, có thể chịu được gió bão. (Cây tre độ rắn chắc, khó bị gãy đổ.)
    • Chiếc bàn làm từ gỗ lim trông thật cứng cáp. (Chiếc bàn cấu trúc vững chãi, bền bỉ.)
  • Cơ thể:

    • Cháu mới 3 tháng tuổi đã cứng cáp lắm rồi. (Cơ thể cháu phát triển tốt, khỏe mạnh, không yếu ớt.)
    • Sau thời gian tập luyện, thân hình anh ấy trở nên cứng cáp hơn. (Cơ thể anh ấy trở nên rắn rỏi, sức mạnh.)
  • Tinh thần, tính cách:

    • gặp nhiều khó khăn, ý chí của ấy vẫn rất cứng cáp. (Tinh thần ấy vững vàng, không dễ bị khuất phục.)
    • Anh ấy người lãnh đạo cứng cáp, biết cách giải quyết mọi vấn đề. (Anh ấy tính cách mạnh mẽ, kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứng cáp hơn": so sánh mức độ rắn chắc hoặc khỏe mạnh tăng lên.

    • Qua mùa đông, cây cối trở nên cứng cáp hơn. (Cây cối phát triển rắn chắc hơn sau thời gian khắc nghiệt.)
  • "cứng cáp dần": quá trình trở nên vững chãi từ từ.

    • Em cứng cáp dần theo thời gian. (Cơ thể em phát triển khỏe mạnh dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng (tính từ): độ rắn, khó uốn hoặc xuyên thủng.

    • Đá này rất cứng. (Đá độ rắn cao.)
  • Cáp (tính từ, cổ hoặc văn học): rắn chắc, bền bỉ (thường dùng trong "cứng cáp" như một từ ghép).

    • Thân thể cáp tráng. (Thân thể rắn chắc, khỏe mạnh.)
  • Mềm yếu (tính từ): trái nghĩa với "cứng cáp", chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương.

    • Cơ thể mềm yếu không chịu nổi thời tiết khắc nghiệt. (Cơ thể yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn rỏi: khỏe mạnh, sức chịu đựng tốt.
  • Chắc chắn: vững vàng, khó bị phá vỡ.
  • Vững vàng: kiên định, không dao động.
Thành ngữ liên quan
  • Cứng cáp như thép: rất rắn chắc, khó bị bẻ gãy.
    • Tinh thần anh ấy cứng cáp như thép, không khuất phục nổi. (Tinh thần anh ấycùng kiên định.)

Từ chứa "cứng cáp"